восходи́ть
Dấu sắc trên восходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
восходи́ть nghĩa là mọc, lên, đi lên, trèo lên.
Nghĩa của восходи́ть
Động từ
- Mọc, lên.
- на гору Đi lên, trèo lên, leo lên.
- тк. несов.bắt nguồn, có nguồn gốc
Chia động từ восходи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | восхожу́ |
| ты | восхо́дишь |
| он / она́ / оно́ | восхо́дит |
| мы | восхо́дим |
| вы | восхо́дите |
| они́ | восхо́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + восходить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | восходи́л |
| Giống cái (она́) | восходи́ла |
| Giống trung (оно́) | восходи́ло |
| Số nhiều (они́) | восходи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | восходи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | восходи́те |
Câu ví dụ với восходи́ть
- Солнце восходит на востоке. Mặt trời mọc đằng đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10013091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
восходить nghĩa là gì?
восходить (động từ) nghĩa là mọc, lên, đi lên, trèo lên.
восходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là восходи́ть (phiên âm Latinh vosxodítʹ, IPA [vəsxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.