TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восходи́ть

thể chưa hoàn thành
vosxodítʹ[vəsxɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восходи́ть nghĩa là mọc, lên, đi lên, trèo lên.

Nghĩa của восходи́ть

Động từ

  1. Mọc, lên.
  2. на гору Đi lên, trèo lên, leo lên.
    • тк. несов.bắt nguồn, có nguồn gốc

Chia động từ восходи́ть

NgôiHiện tại
явосхожу́
тывосхо́дишь
он / она́ / оно́восхо́дит
мывосхо́дим
вывосхо́дите
они́восхо́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + восходить.

Quá khứ

Giống đực (он)восходи́л
Giống cái (она́)восходи́ла
Giống trung (оно́)восходи́ло
Số nhiều (они́)восходи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восходи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восходи́те

Câu ví dụ với восходи́ть

  • Солнце восходит на востоке. Mặt trời mọc đằng đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10013091

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

восходить nghĩa là gì?

восходить (động từ) nghĩa là mọc, lên, đi lên, trèo lên.

восходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восходи́ть (phiên âm Latinh vosxodítʹ, IPA [vəsxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.