TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восхожде́ние

giống trungbất động vật
vosxoždénije[vəsxɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восхожде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восхожде́ние nghĩa là sự đi lên, trèo lên.

Nghĩa của восхожде́ние

Danh từ

  1. Sự đi lên, trèo lên, leo lên.
    • восхождение на́ гору[cuộc] leo núi, trèo núi

Biến cách của восхожде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?восхожде́ниевосхожде́ния
Sinh cách кого? чего?восхожде́ниявосхожде́ний
Tặng cách кому? чему?восхожде́ниювосхожде́ниям
Đối cách кого? что?восхожде́ниевосхожде́ния
Công cụ cách кем? чем?восхожде́ниемвосхожде́ниями
Giới cách о ком? о чём?восхожде́ниивосхожде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

восхождение nghĩa là gì?

восхождение (danh từ) nghĩa là sự đi lên, trèo lên.

восхождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восхожде́ние (phiên âm Latinh vosxoždénije, IPA [vəsxɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.