TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восьмигра́нник

giống đựcbất động vật
vosʹmigránnik[vəsʲmʲɪˈɡranʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восьмигра́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восьмигра́нник nghĩa là bát diện.

Nghĩa của восьмигра́нник

Danh từ

  1. Bát diện.

Biến cách của восьмигра́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?восьмигра́нниквосьмигра́нники
Sinh cách кого? чего?восьмигра́нникавосьмигра́нников
Tặng cách кому? чему?восьмигра́нникувосьмигра́нникам
Đối cách кого? что?восьмигра́нниквосьмигра́нники
Công cụ cách кем? чем?восьмигра́нникомвосьмигра́нниками
Giới cách о ком? о чём?восьмигра́нникевосьмигра́нниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

восьмигранник nghĩa là gì?

восьмигранник (danh từ) nghĩa là bát diện.

восьмигранник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восьмигра́нник (phiên âm Latinh vosʹmigránnik, IPA [vəsʲmʲɪˈɡranʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.