TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восьмикла́ссница

giống cáiđộng vật
vosʹmiklássnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восьмикла́ссница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восьмикла́ссница nghĩa là nữ sinh lớp tám.

Nghĩa của восьмикла́ссница

Danh từ

  1. Nữ sinh lớp tám.

Biến cách của восьмикла́ссница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?восьмикла́ссницавосьмикла́ссницы
Sinh cách кого? чего?восьмикла́ссницывосьмикла́ссниц
Tặng cách кому? чему?восьмикла́ссницевосьмикла́ссницам
Đối cách кого? что?восьмикла́ссницувосьмикла́ссниц
Công cụ cách кем? чем?восьмикла́ссницейвосьмикла́ссницами
Giới cách о ком? о чём?восьмикла́ссницевосьмикла́ссницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

восьмиклассница nghĩa là gì?

восьмиклассница (danh từ) nghĩa là nữ sinh lớp tám.

восьмиклассница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восьмикла́ссница (phiên âm Latinh vosʹmiklássnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.