TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восьмисо́тый

vosʹmisótyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восьмисо́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восьмисо́тый nghĩa là thứ tám trăm.

Nghĩa của восьмисо́тый

Số từ

  1. Thứ tám trăm.

Biến cách của восьмисо́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвосьмисо́тыйвосьмисо́тоевосьмисо́таявосьмисо́тые
Sinh cáchвосьмисо́тоговосьмисо́тоговосьмисо́тойвосьмисо́тых
Tặng cáchвосьмисо́томувосьмисо́томувосьмисо́тойвосьмисо́тым
Đối cáchвосьмисо́тыйвосьмисо́тоевосьмисо́туювосьмисо́тые
Công cụ cáchвосьмисо́тымвосьмисо́тымвосьмисо́тойвосьмисо́тыми
Giới cáchвосьмисо́томвосьмисо́томвосьмисо́тойвосьмисо́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

восьмисотый nghĩa là gì?

восьмисотый (số từ) nghĩa là thứ tám trăm.

восьмисотый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восьмисо́тый (phiên âm Latinh vosʹmisótyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.