восьмо́й
Dấu sắc trên восьмо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
восьмо́й nghĩa là thứ tám.
Nghĩa của восьмо́й
Số từ
- Thứ tám.
Tính từ
- Thứ tám.
Biến cách của восьмо́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | восьмо́й | восьмо́е | восьма́я | восьмы́е |
| Sinh cách | восьмо́го | восьмо́го | восьмо́й | восьмы́х |
| Tặng cách | восьмо́му | восьмо́му | восьмо́й | восьмы́м |
| Đối cách | восьмо́й / восьмо́го | восьмо́е | восьму́ю | восьмы́е / восьмы́х |
| Công cụ cách | восьмы́м | восьмы́м | восьмо́й | восьмы́ми |
| Giới cách | восьмо́м | восьмо́м | восьмо́й | восьмы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với восьмо́й
- С Восьмым марта! Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4960475
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
восьмой nghĩa là gì?
восьмой (số từ, tính từ) nghĩa là thứ tám.
восьмой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là восьмо́й (phiên âm Latinh vosʹmój, IPA [vɐsʲˈmoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.