TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восьмо́й

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vosʹmój[vɐsʲˈmoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восьмо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восьмо́й nghĩa là thứ tám.

Nghĩa của восьмо́й

Số từ

  1. Thứ tám.

Tính từ

  1. Thứ tám.

Biến cách của восьмо́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвосьмо́йвосьмо́евосьма́явосьмы́е
Sinh cáchвосьмо́говосьмо́говосьмо́йвосьмы́х
Tặng cáchвосьмо́мувосьмо́мувосьмо́йвосьмы́м
Đối cáchвосьмо́й / восьмо́говосьмо́евосьму́ювосьмы́е / восьмы́х
Công cụ cáchвосьмы́мвосьмы́мвосьмо́йвосьмы́ми
Giới cáchвосьмо́мвосьмо́мвосьмо́йвосьмы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với восьмо́й

  • С Восьмым марта! Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4960475

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

восьмой nghĩa là gì?

восьмой (số từ, tính từ) nghĩa là thứ tám.

восьмой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восьмо́й (phiên âm Latinh vosʹmój, IPA [vɐsʲˈmoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.