TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воти́ровать

hai thể
votírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воти́ровать nghĩa là biểu quyết, bỏ phiếu.

Nghĩa của воти́ровать

Động từ

  1. Biểu quyết, bỏ phiếu.
    • воти́ровать кому́-л. недове́риеbiểu quyết (bỏ phiếu) không tín nhiệm ai

Chia động từ воти́ровать

NgôiHiện tại
явоти́рую
тывоти́руешь
он / она́ / оно́воти́рует
мывоти́руем
вывоти́руете
они́воти́руют

Quá khứ

Giống đực (он)воти́ровал
Giống cái (она́)воти́ровала
Giống trung (оно́)воти́ровало
Số nhiều (они́)воти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воти́руйте

Câu hỏi thường gặp

вотировать nghĩa là gì?

вотировать (động từ) nghĩa là biểu quyết, bỏ phiếu.

вотировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воти́ровать (phiên âm Latinh votírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.