TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́тум

giống đựcbất động vật
vótum[ˈvotʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́тум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́тум nghĩa là sự biểu quyết, bỏ phiếu.

Nghĩa của во́тум

Danh từ

  1. Sự biểu quyết, bỏ phiếu.
    • во́тум дове́рия, недове́риеbiểu quyết (bỏ phiếu) tín nhiệm, không tín nhiệm

Biến cách của во́тум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́тумво́тумы
Sinh cách кого? чего?во́тумаво́тумов
Tặng cách кому? чему?во́тумуво́тумам
Đối cách кого? что?во́тумво́тумы
Công cụ cách кем? чем?во́тумомво́тумами
Giới cách о ком? о чём?во́тумево́тумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вотум nghĩa là gì?

вотум (danh từ) nghĩa là sự biểu quyết, bỏ phiếu.

вотум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́тум (phiên âm Latinh vótum, IPA [ˈvotʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.