вот-во́т
Dấu sắc trên вот-во́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вот-во́т nghĩa là sắp, một tí nữa.
Nghĩa của вот-во́т
Phó từ
- Sắp, một tí nữa, một lát nữa.
- он вот-во́т придётanh ấy sắp đến, một lát nữa thì nó đến
Câu ví dụ với вот-во́т
- Вот-вот умрёт. Gần đất xa trời.Tatoeba #6588617
- Вот-вот пойдёт дождь. Có lẽ là trời sắp mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2789063
- Я вот-вот заплачу. Tôi sắp khóc tới nơi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6703875
- Поезд вот-вот придёт. Tàu sắp đến đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8174691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вот-вот nghĩa là gì?
вот-вот (phó từ) nghĩa là sắp, một tí nữa.
вот-вот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вот-во́т (phiên âm Latinh vot-vót, IPA [vot ˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.