TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воцаря́ться

thể chưa hoàn thành
vocarjátʹsja[vət͡sɐˈrʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воцаря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воцаря́ться nghĩa là bắt đầu.

Nghĩa của воцаря́ться

Động từ

  1. наступать Bắt đầu.
    • воцари́лась тишина́bắt đầu im lặng, im phăng phắc
    • в семье́ воцари́лось согла́сиеcả nhà trên thuận dưới hòa
    • уст.đăng quang, lên ngôi

Cặp thể của воцаря́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воцаря́ться

NgôiHiện tại
явоцаря́юсь
тывоцаря́ешься
он / она́ / оно́воцаря́ется
мывоцаря́емся
вывоцаря́етесь
они́воцаря́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воцаряться.

Quá khứ

Giống đực (он)воцаря́лся
Giống cái (она́)воцаря́лась
Giống trung (оно́)воцаря́лось
Số nhiều (они́)воцаря́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воцаря́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воцаря́йтесь

Họ từ của воцаря́ться

Câu hỏi thường gặp

воцаряться nghĩa là gì?

воцаряться (động từ) nghĩa là bắt đầu.

воцаряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воцаря́ться (phiên âm Latinh vocarjátʹsja, IPA [vət͡sɐˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.