воцаря́ться
Dấu sắc trên воцаря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воцаря́ться nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của воцаря́ться
Động từ
- наступать Bắt đầu.
- воцари́лась тишина́bắt đầu im lặng, im phăng phắc
- в семье́ воцари́лось согла́сиеcả nhà trên thuận dưới hòa
- уст.đăng quang, lên ngôi
Cặp thể của воцаря́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воцаря́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воцаря́юсь |
| ты | воцаря́ешься |
| он / она́ / оно́ | воцаря́ется |
| мы | воцаря́емся |
| вы | воцаря́етесь |
| они́ | воцаря́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воцаряться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воцаря́лся |
| Giống cái (она́) | воцаря́лась |
| Giống trung (оно́) | воцаря́лось |
| Số nhiều (они́) | воцаря́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воцаря́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воцаря́йтесь |
Họ từ của воцаря́ться
Câu hỏi thường gặp
воцаряться nghĩa là gì?
воцаряться (động từ) nghĩa là bắt đầu.
воцаряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воцаря́ться (phiên âm Latinh vocarjátʹsja, IPA [vət͡sɐˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.