вот
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vot[vot]
giọng máy của trình duyệt
вот nghĩa là đây, đấy.
Nghĩa của вот
Tiểu từ
- Đây, đấy, kia (вот моя́ кни́га — đây là sách của tôi); (nhấn mạnh) đấy, thế đấy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вот
Đồng nghĩa
Họ từ của вот
Cụm từ, thành ngữ với вот
- вот это — Đây là, đấy là...
Câu ví dụ với вот
- А, так вот как доят корову? Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412046
- Вот как произошел этот несчастный случай. Đây chính là cách mà vụ tai nạn đã xãy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613611
- Вот почему мы тебе не сказали. Đó là lý do chúng tôi đã không nói với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4542707
- Вот почему мы вам не сказали. Đó là lý do chúng tôi đã không nói với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4542708
- А вот это уже серьёзный вопрос. Giờ thì đó thực sự là một câu hỏi nghiêm túc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484778
- Вот книга, которую ты ищешь. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #596703
- Вот зачем они учат английский. Đó là mục đích mà họ học tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668314
- Ну вот, наконец, и пятница. Cuối cùng cũng tới thứ 6 rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2186065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вот nghĩa là gì?
вот (tiểu từ) nghĩa là đây, đấy.
вот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вот (phiên âm Latinh vot, IPA [vot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.