TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вот это

vot eto giọng máy của trình duyệt

вот это nghĩa là đây là.

Nghĩa của вот это

Tiền tố

  1. Đây là, đấy là...

Câu hỏi thường gặp

вот это nghĩa là gì?

вот это (tiền tố) nghĩa là đây là.

вот это đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вот это (phiên âm Latinh vot eto); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.