TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вощи́ть

thể chưa hoàn thành
voščítʹ[vɐˈɕːitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вощи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вощи́ть nghĩa là bôi sáp, tẩm sáp.

Nghĩa của вощи́ть

Động từ

  1. Bôi sáp, tẩm sáp, đánh sáp. + đối cách

Chia động từ вощи́ть

NgôiHiện tại
явощу́
тывощи́шь
он / она́ / оно́вощи́т
мывощи́м
вывощи́те
они́воща́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вощить.

Quá khứ

Giống đực (он)вощи́л
Giống cái (она́)вощи́ла
Giống trung (оно́)вощи́ло
Số nhiều (они́)вощи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вощи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вощи́те

Câu hỏi thường gặp

вощить nghĩa là gì?

вощить (động từ) nghĩa là bôi sáp, tẩm sáp.

вощить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вощи́ть (phiên âm Latinh voščítʹ, IPA [vɐˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.