вощи́ть
thể chưa hoàn thành
voščítʹ[vɐˈɕːitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вощи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вощи́ть nghĩa là bôi sáp, tẩm sáp.
Nghĩa của вощи́ть
Động từ
- Bôi sáp, tẩm sáp, đánh sáp. + đối cách
Chia động từ вощи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вощу́ |
| ты | вощи́шь |
| он / она́ / оно́ | вощи́т |
| мы | вощи́м |
| вы | вощи́те |
| они́ | воща́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вощить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вощи́л |
| Giống cái (она́) | вощи́ла |
| Giống trung (оно́) | вощи́ло |
| Số nhiều (они́) | вощи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вощи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вощи́те |
Câu hỏi thường gặp
вощить nghĩa là gì?
вощить (động từ) nghĩa là bôi sáp, tẩm sáp.
вощить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вощи́ть (phiên âm Latinh voščítʹ, IPA [vɐˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.