TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воя́ж

giống đựcbất động vật
vojáž[vɐˈjaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воя́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воя́ж nghĩa là cuộc du lịch, viễn du.

Nghĩa của воя́ж

Danh từ

  1. Cuộc du lịch, viễn du, viếng thăm.

Biến cách của воя́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воя́жвоя́жи
Sinh cách кого? чего?воя́жавоя́жей
Tặng cách кому? чему?воя́жувоя́жам
Đối cách кого? что?воя́жвоя́жи
Công cụ cách кем? чем?воя́жемвоя́жами
Giới cách о ком? о чём?воя́жевоя́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вояж nghĩa là gì?

вояж (danh từ) nghĩa là cuộc du lịch, viễn du.

вояж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воя́ж (phiên âm Latinh vojáž, IPA [vɐˈjaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.