TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воя́ка

giống đựcđộng vật
vojáka[vɐˈjakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воя́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воя́ка nghĩa là chiến binh, binh sĩ.

Nghĩa của воя́ка

Danh từ

  1. Chiến binh, binh sĩ, chiến sĩ.
    • ста́рый воя́каcựu binh sĩ, cựu chiến binh
    • хра́брый воя́ка(mỉa mai) anh hùng rơm, yêng hùng
    • ну и воя́ка!chiến sĩ quái gì thế!

Biến cách của воя́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воя́кавоя́ки
Sinh cách кого? чего?воя́кивоя́к
Tặng cách кому? чему?воя́кевоя́кам
Đối cách кого? что?воя́кувоя́к
Công cụ cách кем? чем?воя́койвоя́ками
Giới cách о ком? о чём?воя́кевоя́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вояка nghĩa là gì?

вояка (danh từ) nghĩa là chiến binh, binh sĩ.

вояка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воя́ка (phiên âm Latinh vojáka, IPA [vɐˈjakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.