TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впереме́жку

vpereméžku[f⁽ʲ⁾pʲɪrʲɪˈmʲeʂkʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впереме́жку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впереме́жку nghĩa là một cách xen kẽ, xen lẫn.

Nghĩa của впереме́жку

Phó từ

  1. Một cách xen kẽ, xen lẫn, xen.
    • дубы́ росли́ здесь впереме́жку с е́лямиở đây sồi mọc xen kẽ với thông

Câu hỏi thường gặp

вперемежку nghĩa là gì?

вперемежку (phó từ) nghĩa là một cách xen kẽ, xen lẫn.

вперемежку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впереме́жку (phiên âm Latinh vpereméžku, IPA [f⁽ʲ⁾pʲɪrʲɪˈmʲeʂkʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.