TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впереме́шку

vpereméšku[f⁽ʲ⁾pʲɪrʲɪˈmʲeʂkʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впереме́шку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впереме́шку nghĩa là một cách lộn xộn, lẫn lộn.

Nghĩa của впереме́шку

Phó từ

  1. Một cách lộn xộn, lẫn lộn, lung tung, hỗn độn.
    • на столе́ впереме́шку лежа́ли кни́ги и тетра́диsách vở để lộn xộn (lung tung, hỗn độn) trên bàn

Họ từ của впереме́шку

Câu hỏi thường gặp

вперемешку nghĩa là gì?

вперемешку (phó từ) nghĩa là một cách lộn xộn, lẫn lộn.

вперемешку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впереме́шку (phiên âm Latinh vpereméšku, IPA [f⁽ʲ⁾pʲɪrʲɪˈmʲeʂkʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.