TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вперегонки́

vperegonkí[f⁽ʲ⁾pʲɪrʲɪɡɐnˈkʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вперегонки́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вперегонки́ nghĩa là đua nhau.

Nghĩa của вперегонки́

Phó từ

  1. Đua nhau.
    • бе́гать вперегонки́chạy thi, đua nhau chạy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вперегонки́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вперегонки nghĩa là gì?

вперегонки (phó từ) nghĩa là đua nhau.

вперегонки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вперегонки́ (phiên âm Latinh vperegonkí, IPA [f⁽ʲ⁾pʲɪrʲɪɡɐnˈkʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.