TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впечатли́тельность

giống cáibất động vật
vpečatlítelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впечатли́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впечатли́тельность nghĩa là tính dễ xúc cảm, nhạy cảm.

Nghĩa của впечатли́тельность

Danh từ

  1. Tính dễ xúc cảm, nhạy cảm, mẫn cảm.

Biến cách của впечатли́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?впечатли́тельностьвпечатли́тельности
Sinh cách кого? чего?впечатли́тельностивпечатли́тельностей
Tặng cách кому? чему?впечатли́тельностивпечатли́тельностям
Đối cách кого? что?впечатли́тельностьвпечатли́тельности
Công cụ cách кем? чем?впечатли́тельностьювпечатли́тельностями
Giới cách о ком? о чём?впечатли́тельностивпечатли́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

впечатлительность nghĩa là gì?

впечатлительность (danh từ) nghĩa là tính dễ xúc cảm, nhạy cảm.

впечатлительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впечатли́тельность (phiên âm Latinh vpečatlítelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.