TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впитаться

thể hoàn thành
vpitatʹsja giọng máy của trình duyệt

впитаться nghĩa là bị hút vào, thấm vào.

Nghĩa của впитаться

Nghĩa lấy theo mục впитываться.

Động từ

  1. Bị hút vào, thấm vào, hấp thụ; (nghĩa bóng) [được, bị] hấp thụ, hấp thu, thấm nhuần.

Câu hỏi thường gặp

впитаться nghĩa là gì?

впитаться (động từ) nghĩa là bị hút vào, thấm vào.

впитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впитаться (phiên âm Latinh vpitatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.