впи́тываться
Dấu sắc trên впи́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впи́тываться nghĩa là bị hút vào, thấm vào.
Nghĩa của впи́тываться
Động từ
- Bị hút vào, thấm vào, hấp thụ; (nghĩa bóng) [được, bị] hấp thụ, hấp thu, thấm nhuần.
Cặp thể của впи́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впи́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | впи́тываюсь |
| ты | впи́тываешься |
| он / она́ / оно́ | впи́тывается |
| мы | впи́тываемся |
| вы | впи́тываетесь |
| они́ | впи́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + впитываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впи́тывался |
| Giống cái (она́) | впи́тывалась |
| Giống trung (оно́) | впи́тывалось |
| Số nhiều (они́) | впи́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впи́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впи́тывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
впитываться nghĩa là gì?
впитываться (động từ) nghĩa là bị hút vào, thấm vào.
впитываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впи́тываться (phiên âm Latinh vpítyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.