TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впи́тываться

thể chưa hoàn thành
vpítyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впи́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впи́тываться nghĩa là bị hút vào, thấm vào.

Nghĩa của впи́тываться

Động từ

  1. Bị hút vào, thấm vào, hấp thụ; (nghĩa bóng) [được, bị] hấp thụ, hấp thu, thấm nhuần.

Cặp thể của впи́тываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ впи́тываться

NgôiHiện tại
явпи́тываюсь
тывпи́тываешься
он / она́ / оно́впи́тывается
мывпи́тываемся
вывпи́тываетесь
они́впи́тываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + впитываться.

Quá khứ

Giống đực (он)впи́тывался
Giống cái (она́)впи́тывалась
Giống trung (оно́)впи́тывалось
Số nhiều (они́)впи́тывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впи́тывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впи́тывайтесь

Câu hỏi thường gặp

впитываться nghĩa là gì?

впитываться (động từ) nghĩa là bị hút vào, thấm vào.

впитываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впи́тываться (phiên âm Latinh vpítyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.