TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впи́ться

thể hoàn thành
vpítʹsja[ˈf⁽ʲ⁾pʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впи́ться nghĩa là bám vào, đâm vào, cắm vào.

Nghĩa của впи́ться

Thể hoàn thành của впива́ться.

Động từ

  1. Bám vào.
  2. Đâm vào, cắm vào, chọc vào, ăn sâu vào.

Cặp thể của впи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ впи́ться

NgôiTương lai
явопью́сь
тывопьёшься
он / она́ / оно́вопьётся
мывопьёмся
вывопьётесь
они́вопью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)впи́лся
Giống cái (она́)впила́сь
Giống trung (оно́)впило́сь
Số nhiều (они́)впили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впе́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впе́йтесь

Câu hỏi thường gặp

впиться nghĩa là gì?

впиться (động từ) nghĩa là bám vào, đâm vào, cắm vào.

впиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впи́ться (phiên âm Latinh vpítʹsja, IPA [ˈf⁽ʲ⁾pʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.