TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впива́ться

thể chưa hoàn thành
vpivátʹsja[f⁽ʲ⁾pʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впива́ться nghĩa là bám vào, đâm vào, cắm vào.

Nghĩa của впива́ться

Động từ

  1. присасываться Bám vào.
    • пия́вка впила́сь мне в ру́куcon đỉa bám vào tay tôi
  2. чем-л. острым Đâm vào, cắm vào, chọc vào, ăn sâu vào.
    • впива́ться зуба́ми во что́-л.cắn phập răng vào cái gì
    • впива́ться когтя́ми во что́-л.đâm vuốt vào cái gì
    • колю́чка впила́сь мне в ру́куgai đâm vào tay tôi

Cặp thể của впива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ впива́ться

NgôiHiện tại
явпива́юсь
тывпива́ешься
он / она́ / оно́впива́ется
мывпива́емся
вывпива́етесь
они́впива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + впиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)впива́лся
Giống cái (она́)впива́лась
Giống trung (оно́)впива́лось
Số nhiều (они́)впива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впива́йтесь

Câu hỏi thường gặp

впиваться nghĩa là gì?

впиваться (động từ) nghĩa là bám vào, đâm vào, cắm vào.

впиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впива́ться (phiên âm Latinh vpivátʹsja, IPA [f⁽ʲ⁾pʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.