впива́ться
Dấu sắc trên впива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впива́ться nghĩa là bám vào, đâm vào, cắm vào.
Nghĩa của впива́ться
Động từ
- присасываться Bám vào.
- пия́вка впила́сь мне в ру́куcon đỉa bám vào tay tôi
- чем-л. острым Đâm vào, cắm vào, chọc vào, ăn sâu vào.
- впива́ться зуба́ми во что́-л.cắn phập răng vào cái gì
- впива́ться когтя́ми во что́-л.đâm vuốt vào cái gì
- колю́чка впила́сь мне в ру́куgai đâm vào tay tôi
Cặp thể của впива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | впива́юсь |
| ты | впива́ешься |
| он / она́ / оно́ | впива́ется |
| мы | впива́емся |
| вы | впива́етесь |
| они́ | впива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + впиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впива́лся |
| Giống cái (она́) | впива́лась |
| Giống trung (оно́) | впива́лось |
| Số nhiều (они́) | впива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впива́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
впиваться nghĩa là gì?
впиваться (động từ) nghĩa là bám vào, đâm vào, cắm vào.
впиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впива́ться (phiên âm Latinh vpivátʹsja, IPA [f⁽ʲ⁾pʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.