впи́хивать
Dấu sắc trên впи́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впи́хивать nghĩa là nhét vào, ấn vào.
Nghĩa của впи́хивать
Động từ
- Nhét... vào, ấn... vào, lèn... vào, nhồi... vào; (вталкивать) nhét... vào, đẩy... vào, đun... vào.
Cặp thể của впи́хивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впи́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | впи́хиваю |
| ты | впи́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | впи́хивает |
| мы | впи́хиваем |
| вы | впи́хиваете |
| они́ | впи́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + впихивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впи́хивал |
| Giống cái (она́) | впи́хивала |
| Giống trung (оно́) | впи́хивало |
| Số nhiều (они́) | впи́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впи́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впи́хивайте |
Câu hỏi thường gặp
впихивать nghĩa là gì?
впихивать (động từ) nghĩa là nhét vào, ấn vào.
впихивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впи́хивать (phiên âm Latinh vpíxivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.