TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впи́хивать

thể chưa hoàn thành
vpíxivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впи́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впи́хивать nghĩa là nhét vào, ấn vào.

Nghĩa của впи́хивать

Động từ

  1. Nhét... vào, ấn... vào, lèn... vào, nhồi... vào; (вталкивать) nhét... vào, đẩy... vào, đun... vào.

Cặp thể của впи́хивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ впи́хивать

NgôiHiện tại
явпи́хиваю
тывпи́хиваешь
он / она́ / оно́впи́хивает
мывпи́хиваем
вывпи́хиваете
они́впи́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + впихивать.

Quá khứ

Giống đực (он)впи́хивал
Giống cái (она́)впи́хивала
Giống trung (оно́)впи́хивало
Số nhiều (они́)впи́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впи́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впи́хивайте

Câu hỏi thường gặp

впихивать nghĩa là gì?

впихивать (động từ) nghĩa là nhét vào, ấn vào.

впихивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впи́хивать (phiên âm Latinh vpíxivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.