впихну́ть
Dấu sắc trên впихну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впихну́ть nghĩa là nhét vào, ấn vào.
Nghĩa của впихну́ть
Thể hoàn thành của впи́хивать.
Động từ
- Nhét... vào, ấn... vào, lèn... vào, nhồi... vào; (вталкивать) nhét... vào, đẩy... vào, đun... vào.
Cặp thể của впихну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впихну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | впихну́ |
| ты | впихнёшь |
| он / она́ / оно́ | впихнёт |
| мы | впихнём |
| вы | впихнёте |
| они́ | впихну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впихну́л |
| Giống cái (она́) | впихну́ла |
| Giống trung (оно́) | впихну́ло |
| Số nhiều (они́) | впихну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впихни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впихни́те |
Câu hỏi thường gặp
впихнуть nghĩa là gì?
впихнуть (động từ) nghĩa là nhét vào, ấn vào.
впихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впихну́ть (phiên âm Latinh vpixnútʹ, IPA [f⁽ʲ⁾pʲɪxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.