TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впихну́ть

thể hoàn thành
vpixnútʹ[f⁽ʲ⁾pʲɪxˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впихну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впихну́ть nghĩa là nhét vào, ấn vào.

Nghĩa của впихну́ть

Thể hoàn thành của впи́хивать.

Động từ

  1. Nhét... vào, ấn... vào, lèn... vào, nhồi... vào; (вталкивать) nhét... vào, đẩy... vào, đun... vào.

Cặp thể của впихну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ впихну́ть

NgôiTương lai
явпихну́
тывпихнёшь
он / она́ / оно́впихнёт
мывпихнём
вывпихнёте
они́впихну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)впихну́л
Giống cái (она́)впихну́ла
Giống trung (оно́)впихну́ло
Số nhiều (они́)впихну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впихни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впихни́те

Câu hỏi thường gặp

впихнуть nghĩa là gì?

впихнуть (động từ) nghĩa là nhét vào, ấn vào.

впихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впихну́ть (phiên âm Latinh vpixnútʹ, IPA [f⁽ʲ⁾pʲɪxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.