TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вплести́

thể hoàn thành
vplestí giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вплести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вплести́ nghĩa là bện vào, tết vào.

Nghĩa của вплести́

Thể hoàn thành của вплета́ть.

Động từ

  1. Bện... vào, tết... vào.

Cặp thể của вплести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вплести́

NgôiTương lai
явплету́
тывплетёшь
он / она́ / оно́вплетёт
мывплетём
вывплетёте
они́вплету́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вплёл
Giống cái (она́)вплела́
Giống trung (оно́)вплело́
Số nhiều (они́)вплели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вплети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вплети́те

Câu hỏi thường gặp

вплести nghĩa là gì?

вплести (động từ) nghĩa là bện vào, tết vào.

вплести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вплести́ (phiên âm Latinh vplestí); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.