TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вполго́лоса

vpolgólosa[ˌfpoɫˈɡoɫəsə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вполго́лоса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вполго́лоса nghĩa là một cách khẽ, sẽ.

Nghĩa của вполго́лоса

Phó từ

  1. Một cách khẽ, sẽ, khe khẽ, sè sẽ, thì thầm, thì thào.
    • говори́ть вполго́лосаnói khẽ (sẽ, nhỏ, khe khẽ, sè sẽ, thì thầm, thì thào)

Câu hỏi thường gặp

вполголоса nghĩa là gì?

вполголоса (phó từ) nghĩa là một cách khẽ, sẽ.

вполголоса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вполго́лоса (phiên âm Latinh vpolgólosa, IPA [ˌfpoɫˈɡoɫəsə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.