TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вполза́ть

thể chưa hoàn thành
vpolzátʹ[fpɐɫˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вполза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вполза́ть nghĩa là bò vào, trườn vào, bò lên, leo lên.

Nghĩa của вполза́ть

Động từ

  1. Bò vào, trườn vào, luồn vào. в + đối cách
  2. Bò lên, leo lên, trèo lên. на + đối cách

Cặp thể của вполза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вполза́ть

NgôiHiện tại
явполза́ю
тывполза́ешь
он / она́ / оно́вполза́ет
мывполза́ем
вывполза́ете
они́вполза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вползать.

Quá khứ

Giống đực (он)вполза́л
Giống cái (она́)вполза́ла
Giống trung (оно́)вполза́ло
Số nhiều (они́)вполза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вполза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вполза́йте

Họ từ của вполза́ть

Câu hỏi thường gặp

вползать nghĩa là gì?

вползать (động từ) nghĩa là bò vào, trườn vào, bò lên, leo lên.

вползать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вполза́ть (phiên âm Latinh vpolzátʹ, IPA [fpɐɫˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.