вполза́ть
Dấu sắc trên вполза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вполза́ть nghĩa là bò vào, trườn vào, bò lên, leo lên.
Nghĩa của вполза́ть
Động từ
- Bò vào, trườn vào, luồn vào. в + đối cách
- Bò lên, leo lên, trèo lên. на + đối cách
Cặp thể của вполза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вполза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вполза́ю |
| ты | вполза́ешь |
| он / она́ / оно́ | вполза́ет |
| мы | вполза́ем |
| вы | вполза́ете |
| они́ | вполза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вползать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вполза́л |
| Giống cái (она́) | вполза́ла |
| Giống trung (оно́) | вполза́ло |
| Số nhiều (они́) | вполза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вполза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вполза́йте |
Họ từ của вполза́ть
Câu hỏi thường gặp
вползать nghĩa là gì?
вползать (động từ) nghĩa là bò vào, trườn vào, bò lên, leo lên.
вползать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вполза́ть (phiên âm Latinh vpolzátʹ, IPA [fpɐɫˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.