TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впряга́ться

thể chưa hoàn thành
vprjagátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впряга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впряга́ться nghĩa là thắng.

Nghĩa của впряга́ться

Động từ

  1. [Được, bị] thắng.

Cặp thể của впряга́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ впряга́ться

NgôiHiện tại
явпряга́юсь
тывпряга́ешься
он / она́ / оно́впряга́ется
мывпряга́емся
вывпряга́етесь
они́впряга́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + впрягаться.

Quá khứ

Giống đực (он)впряга́лся
Giống cái (она́)впряга́лась
Giống trung (оно́)впряга́лось
Số nhiều (они́)впряга́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впряга́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впряга́йтесь

Câu hỏi thường gặp

впрягаться nghĩa là gì?

впрягаться (động từ) nghĩa là thắng.

впрягаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впряга́ться (phiên âm Latinh vprjagátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.