впря́чься
Dấu sắc trên впря́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впря́чься nghĩa là thắng.
Nghĩa của впря́чься
Thể hoàn thành của впряга́ться.
Động từ
- [Được, bị] thắng.
Cặp thể của впря́чься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впря́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | впрягу́сь |
| ты | впряжёшься |
| он / она́ / оно́ | впряжётся |
| мы | впряжёмся |
| вы | впряжётесь |
| они́ | впрягу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впря́гся |
| Giống cái (она́) | впрягла́сь |
| Giống trung (оно́) | впрягло́сь |
| Số nhiều (они́) | впрягли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впряги́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впряги́тесь |
Câu hỏi thường gặp
впрячься nghĩa là gì?
впрячься (động từ) nghĩa là thắng.
впрячься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впря́чься (phiên âm Latinh vprjáčʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.