TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

враждова́ть

thể chưa hoàn thành
vraždovátʹ[vrəʐdɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên враждова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

враждова́ть nghĩa là thù địch, cừu địch.

Nghĩa của враждова́ть

Động từ

  1. Thù địch, cừu địch, thù hằn, cừu hận, thù oán, oán cừu, thù nghịch. с + công cụ cách
    • враждова́ть ме́жду собо́йthù hằn nhau, cừu địch lẫn nhau

Chia động từ враждова́ть

NgôiHiện tại
явражду́ю
тывражду́ешь
он / она́ / оно́вражду́ет
мывражду́ем
вывражду́ете
они́вражду́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + враждовать.

Quá khứ

Giống đực (он)враждова́л
Giống cái (она́)враждова́ла
Giống trung (оно́)враждова́ло
Số nhiều (они́)враждова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вражду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вражду́йте

Câu hỏi thường gặp

враждовать nghĩa là gì?

враждовать (động từ) nghĩa là thù địch, cừu địch.

враждовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là враждова́ть (phiên âm Latinh vraždovátʹ, IPA [vrəʐdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.