TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вразби́вку

vrazbívku[vrɐzˈbʲifkʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вразби́вку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вразби́вку nghĩa là không theo thứ tự, lộn xộn.

Nghĩa của вразби́вку

Phó từ

  1. Một cách không có trật tự, không theo thứ tự, lộn xộn.
    • спра́шивать что́-л. вразби́вкуhỏi cái gì không theo thứ tự

Câu hỏi thường gặp

вразбивку nghĩa là gì?

вразбивку (phó từ) nghĩa là không theo thứ tự, lộn xộn.

вразбивку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вразби́вку (phiên âm Latinh vrazbívku, IPA [vrɐzˈbʲifkʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.