TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вразва́лку

vrazválku[vrɐzˈvaɫkʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вразва́лку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вразва́лку nghĩa là một cách khệnh khạng, lạch bạch.

Nghĩa của вразва́лку

Phó từ

  1. Một cách khệnh khạng, lạch bạch, lạch đạch.
    • ходи́ть вразва́лкуđi khệnh khạng (lạch bạch, lạch đạch)

Câu hỏi thường gặp

вразвалку nghĩa là gì?

вразвалку (phó từ) nghĩa là một cách khệnh khạng, lạch bạch.

вразвалку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вразва́лку (phiên âm Latinh vrazválku, IPA [vrɐzˈvaɫkʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.