вразва́лку
vrazválku[vrɐzˈvaɫkʊ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вразва́лку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вразва́лку nghĩa là một cách khệnh khạng, lạch bạch.
Nghĩa của вразва́лку
Phó từ
- Một cách khệnh khạng, lạch bạch, lạch đạch.
- ходи́ть вразва́лкуđi khệnh khạng (lạch bạch, lạch đạch)
Câu hỏi thường gặp
вразвалку nghĩa là gì?
вразвалку (phó từ) nghĩa là một cách khệnh khạng, lạch bạch.
вразвалку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вразва́лку (phiên âm Latinh vrazválku, IPA [vrɐzˈvaɫkʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.