вразре́з
vrazréz[vrɐzˈrʲes]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вразре́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вразре́з nghĩa là ngược với, trái với.
Nghĩa của вразре́з
Phó từ
- Ngược với, trái với, trái ngược.
- идти́ вразре́з с че́м-л.đi ngược (trái, trái ngược) với cái gì
- поступа́ть вразре́з с че́м-л.hành động trái ngược với cái gì
- вразре́з с чьи́м-л. мне́ниемngược lại (trái với) ý kiến của ai
Câu hỏi thường gặp
вразрез nghĩa là gì?
вразрез (phó từ) nghĩa là ngược với, trái với.
вразрез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вразре́з (phiên âm Latinh vrazréz, IPA [vrɐzˈrʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.