TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вразре́з

vrazréz[vrɐzˈrʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вразре́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вразре́з nghĩa là ngược với, trái với.

Nghĩa của вразре́з

Phó từ

  1. Ngược với, trái với, trái ngược.
    • идти́ вразре́з с че́м-л.đi ngược (trái, trái ngược) với cái gì
    • поступа́ть вразре́з с че́м-л.hành động trái ngược với cái gì
    • вразре́з с чьи́м-л. мне́ниемngược lại (trái với) ý kiến của ai

Câu hỏi thường gặp

вразрез nghĩa là gì?

вразрез (phó từ) nghĩa là ngược với, trái với.

вразрез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вразре́з (phiên âm Latinh vrazréz, IPA [vrɐzˈrʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.