TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вразуми́ть

thể hoàn thành
vrazumítʹ[vrəzʊˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вразуми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вразуми́ть nghĩa là giảng dạy, dạy bảo.

Nghĩa của вразуми́ть

Thể hoàn thành của вразумля́ть.

Động từ

  1. Giảng dạy, dạy bảo, răn bảo, giải thích.

Cặp thể của вразуми́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вразуми́ть

NgôiTương lai
явразумлю́
тывразуми́шь
он / она́ / оно́вразуми́т
мывразуми́м
вывразуми́те
они́вразумя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вразуми́л
Giống cái (она́)вразуми́ла
Giống trung (оно́)вразуми́ло
Số nhiều (они́)вразуми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вразуми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вразуми́те

Câu hỏi thường gặp

вразумить nghĩa là gì?

вразумить (động từ) nghĩa là giảng dạy, dạy bảo.

вразумить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вразуми́ть (phiên âm Latinh vrazumítʹ, IPA [vrəzʊˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.