вразумля́ть
Dấu sắc trên вразумля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вразумля́ть nghĩa là giảng dạy, dạy bảo.
Nghĩa của вразумля́ть
Động từ
- Giảng dạy, dạy bảo, răn bảo, giải thích.
Cặp thể của вразумля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вразумля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вразумля́ю |
| ты | вразумля́ешь |
| он / она́ / оно́ | вразумля́ет |
| мы | вразумля́ем |
| вы | вразумля́ете |
| они́ | вразумля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вразумлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вразумля́л |
| Giống cái (она́) | вразумля́ла |
| Giống trung (оно́) | вразумля́ло |
| Số nhiều (они́) | вразумля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вразумля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вразумля́йте |
Câu hỏi thường gặp
вразумлять nghĩa là gì?
вразумлять (động từ) nghĩa là giảng dạy, dạy bảo.
вразумлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вразумля́ть (phiên âm Latinh vrazumljátʹ, IPA [vrəzʊˈmlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.