TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

враста́ние

giống trungbất động vật
vrastánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên враста́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

враста́ние nghĩa là sự ăn sâu vào, mọc xen vào.

Nghĩa của враста́ние

Danh từ

  1. Sự ăn sâu vào, mọc xen vào, mọc rễ vào.

Biến cách của враста́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?враста́ниевраста́ния
Sinh cách кого? чего?враста́ниявраста́ний
Tặng cách кому? чему?враста́ниювраста́ниям
Đối cách кого? что?враста́ниевраста́ния
Công cụ cách кем? чем?враста́ниемвраста́ниями
Giới cách о ком? о чём?враста́ниивраста́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

врастание nghĩa là gì?

врастание (danh từ) nghĩa là sự ăn sâu vào, mọc xen vào.

врастание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là враста́ние (phiên âm Latinh vrastánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.