TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

врата́рь

giống đựcđộng vật
vratárʹ[vrɐˈtarʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên врата́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

врата́рь nghĩa là người thủ môn, thủ thành.

Nghĩa của врата́рь

Danh từ

  1. Người thủ môn, thủ thành, giữ thành, giữ gôn.

Biến cách của врата́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?врата́рьвратари́
Sinh cách кого? чего?вратаря́вратаре́й
Tặng cách кому? чему?вратарю́вратаря́м
Đối cách кого? что?вратаря́вратаре́й
Công cụ cách кем? чем?вратарёмвратаря́ми
Giới cách о ком? о чём?вратаре́вратаря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вратарь nghĩa là gì?

вратарь (danh từ) nghĩa là người thủ môn, thủ thành.

вратарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là врата́рь (phiên âm Latinh vratárʹ, IPA [vrɐˈtarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.