врата́рь
Dấu sắc trên врата́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
врата́рь nghĩa là người thủ môn, thủ thành.
Nghĩa của врата́рь
Danh từ
- Người thủ môn, thủ thành, giữ thành, giữ gôn.
Biến cách của врата́рь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | врата́рь | вратари́ |
| Sinh cách кого? чего? | вратаря́ | вратаре́й |
| Tặng cách кому? чему? | вратарю́ | вратаря́м |
| Đối cách кого? что? | вратаря́ | вратаре́й |
| Công cụ cách кем? чем? | вратарём | вратаря́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | вратаре́ | вратаря́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
вратарь nghĩa là gì?
вратарь (danh từ) nghĩa là người thủ môn, thủ thành.
вратарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là врата́рь (phiên âm Latinh vratárʹ, IPA [vrɐˈtarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.