врать
врать nghĩa là nói dối, nói láo, chạy không đúng, chỉ giờ sai.
Nghĩa của врать
Động từ
- Nói dối, nói láo, nói khoác, nói dóc, nói phét, nói lếu nói láo.
- ври, да знай ме́ру!, ври, да не завира́йся!nói dối phải có sách
- быть не точным Chạy không đúng, chỉ giờ sai.
- мои́ часы́ врутđồng hồ của tôi [chạy] không đúng
- фальшивить Hát sai, chơi sai.
Cặp thể của врать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ врать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вру́ |
| ты | врёшь |
| он / она́ / оно́ | врёт |
| мы | врём |
| вы | врёте |
| они́ | вру́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + врать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вра́л |
| Giống cái (она́) | врала́ |
| Giống trung (оно́) | вра́ло |
| Số nhiều (они́) | вра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ври́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ври́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với врать
Đồng nghĩa
Họ từ của врать
Câu ví dụ với врать
- Он же вчера врал! Hôm qua anh ta nói dối đấy.Tatoeba #4282357
- Она же вчера врала! Hôm qua anh ta nói dối đấy.Tatoeba #4282358
- Он пообещал никогда больше не врать. Nó đã hứa không nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054895
- Я бы не смог тебе врать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8896865
- Я не мог тебе врать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933014
- Я не мог вам врать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933015
- Хватит врать! Đừng nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501636
- Перестань врать! Đừng nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
врать nghĩa là gì?
врать (động từ) nghĩa là nói dối, nói láo, chạy không đúng, chỉ giờ sai.
врать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là врать (phiên âm Latinh vratʹ, IPA [vratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.