TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

враща́тельный

vraščátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên враща́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

враща́тельный nghĩa là quay, xoay.

Nghĩa của враща́тельный

Tính từ

  1. Quay, xoay, xoay vần, hồi chuyển.
    • враща́тельное движе́ниеchuyển động quay (xoay tròn)

Biến cách của враща́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвраща́тельныйвраща́тельноевраща́тельнаявраща́тельные
Sinh cáchвраща́тельноговраща́тельноговраща́тельнойвраща́тельных
Tặng cáchвраща́тельномувраща́тельномувраща́тельнойвраща́тельным
Đối cáchвраща́тельныйвраща́тельноевраща́тельнуювраща́тельные
Công cụ cáchвраща́тельнымвраща́тельнымвраща́тельнойвраща́тельными
Giới cáchвраща́тельномвраща́тельномвраща́тельнойвраща́тельных
Dạng ngắnвраща́теленвраща́тельновраща́тельнавраща́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вращательный nghĩa là gì?

вращательный (tính từ) nghĩa là quay, xoay.

вращательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là враща́тельный (phiên âm Latinh vraščátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.