TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

враще́ние

giống trungbất động vật
vraščénije[vrɐˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên враще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

враще́ние nghĩa là sự quay, xoay.

Nghĩa của враще́ние

Danh từ

  1. Sự quay, xoay, xoay vần, hồi chuyển.

Biến cách của враще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?враще́ниевраще́ния
Sinh cách кого? чего?враще́ниявраще́ний
Tặng cách кому? чему?враще́ниювраще́ниям
Đối cách кого? что?враще́ниевраще́ния
Công cụ cách кем? чем?враще́ниемвраще́ниями
Giới cách о ком? о чём?враще́ниивраще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вращение nghĩa là gì?

вращение (danh từ) nghĩa là sự quay, xoay.

вращение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là враще́ние (phiên âm Latinh vraščénije, IPA [vrɐˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.