TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вреди́тельский

vredítelʹskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вреди́тельский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вреди́тельский nghĩa là phá hoại.

Nghĩa của вреди́тельский

Tính từ

  1. Phá hoại.

Biến cách của вреди́тельский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвреди́тельскийвреди́тельскоевреди́тельскаявреди́тельские
Sinh cáchвреди́тельскоговреди́тельскоговреди́тельскойвреди́тельских
Tặng cáchвреди́тельскомувреди́тельскомувреди́тельскойвреди́тельским
Đối cáchвреди́тельскийвреди́тельскоевреди́тельскуювреди́тельские
Công cụ cáchвреди́тельскимвреди́тельскимвреди́тельскойвреди́тельскими
Giới cáchвреди́тельскомвреди́тельскомвреди́тельскойвреди́тельских
Dạng ngắn*вреди́тельск*вреди́тельско*вреди́тельскавреди́тельски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вредительский nghĩa là gì?

вредительский (tính từ) nghĩa là phá hoại.

вредительский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вреди́тельский (phiên âm Latinh vredítelʹskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.