вреди́ть
Dấu sắc trên вреди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вреди́ть nghĩa là làm hại, gây hại.
Nghĩa của вреди́ть
Động từ
- Làm hại, gây hại, gây thiệt hại, tác hại, làm tổn hại.
- вреди́ть де́луlàm hại cho công việc
- вреди́ть здоро́вьюcó hại cho sức khỏe
- э́то вам не повреди́тьviệc này đối với anh thì vô hại, việc này không làm hại cho anh
Cặp thể của вреди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вреди́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | врежу́ |
| ты | вреди́шь |
| он / она́ / оно́ | вреди́т |
| мы | вреди́м |
| вы | вреди́те |
| они́ | вредя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вредить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вреди́л |
| Giống cái (она́) | вреди́ла |
| Giống trung (оно́) | вреди́ло |
| Số nhiều (они́) | вреди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вреди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вреди́те |
Câu ví dụ với вреди́ть
- Курение вредит вашему здоровью. Hút thuốc có hại cho sức khỏe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #730807
- Курение вредит твоему здоровью. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6640308
- Курение вредит здоровью. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2510242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вредить nghĩa là gì?
вредить (động từ) nghĩa là làm hại, gây hại.
вредить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вреди́ть (phiên âm Latinh vredítʹ, IPA [vrʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.