TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вреди́тельство

giống trungbất động vật
vredítelʹstvo[vrʲɪˈdʲitʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вреди́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вреди́тельство nghĩa là phá hoại.

Nghĩa của вреди́тельство

Danh từ

  1. [Sự, hoạt động] phá hoại.

Biến cách của вреди́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вреди́тельствовреди́тельства
Sinh cách кого? чего?вреди́тельствавреди́тельств
Tặng cách кому? чему?вреди́тельствувреди́тельствам
Đối cách кого? что?вреди́тельствовреди́тельства
Công cụ cách кем? чем?вреди́тельствомвреди́тельствами
Giới cách о ком? о чём?вреди́тельствевреди́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вредительство nghĩa là gì?

вредительство (danh từ) nghĩa là phá hoại.

вредительство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вреди́тельство (phiên âm Latinh vredítelʹstvo, IPA [vrʲɪˈdʲitʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.