Dấu sắc trên времена́ми chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
времена́ми nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi.
Nghĩa của времена́ми
Phó từ
Thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc, có khi.
Câu hỏi thường gặp
временами nghĩa là gì?
временами (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi.
временами đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là времена́ми (phiên âm Latinh vremenámi, IPA [vrʲɪmʲɪˈnamʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.