вре́менно
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
vrémenno[ˈvrʲemʲɪn(ː)ə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вре́менно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вре́менно nghĩa là một cách tạm thời, tạm bợ.
Nghĩa của вре́менно
Phó từ
- Một cách tạm thời, tạm bợ, tạm.
- вре́менно исполня́ющий обя́занности дире́ктораquyền giám đốc
Câu hỏi thường gặp
временно nghĩa là gì?
временно (phó từ) nghĩa là một cách tạm thời, tạm bợ.
временно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вре́менно (phiên âm Latinh vrémenno, IPA [ˈvrʲemʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.