TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вре́менно

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
vrémenno[ˈvrʲemʲɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вре́менно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вре́менно nghĩa là một cách tạm thời, tạm bợ.

Nghĩa của вре́менно

Phó từ

  1. Một cách tạm thời, tạm bợ, tạm.
    • вре́менно исполня́ющий обя́занности дире́ктораquyền giám đốc

Câu hỏi thường gặp

временно nghĩa là gì?

временно (phó từ) nghĩa là một cách tạm thời, tạm bợ.

временно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вре́менно (phiên âm Latinh vrémenno, IPA [ˈvrʲemʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.