TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

время́нка

giống cáibất động vật
vremjánka[vrʲɪˈmʲankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên время́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

время́нка nghĩa là chòi, lán.

Nghĩa của время́нка

Danh từ

  1. Chòi, lán.

Biến cách của время́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?время́нкавремя́нки
Sinh cách кого? чего?время́нкивремя́нок
Tặng cách кому? чему?время́нкевремя́нкам
Đối cách кого? что?время́нкувремя́нки
Công cụ cách кем? чем?время́нкойвремя́нками
Giới cách о ком? о чём?время́нкевремя́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

времянка nghĩa là gì?

времянка (danh từ) nghĩa là chòi, lán.

времянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là время́нка (phiên âm Latinh vremjánka, IPA [vrʲɪˈmʲankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.