TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

врукопа́шную

vrukopášnuju[vrʊkɐˈpaʂnʊjʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên врукопа́шную chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

врукопа́шную nghĩa là giáp lá cà, xáp lá cà.

Nghĩa của врукопа́шную

Phó từ

  1. Giáp lá cà, xáp lá cà.
    • би́ться врукопа́шнуюđánh giáp lá cà (xáp lá cà)

Câu hỏi thường gặp

врукопашную nghĩa là gì?

врукопашную (phó từ) nghĩa là giáp lá cà, xáp lá cà.

врукопашную đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là врукопа́шную (phiên âm Latinh vrukopášnuju, IPA [vrʊkɐˈpaʂnʊjʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.