вруча́ть
Dấu sắc trên вруча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вруча́ть nghĩa là giao, trao, giao cho, trao cho.
Nghĩa của вруча́ть
Động từ
- Giao, trao, đưa. + đối cách
- В Д Giao... cho, trao... cho, đưa... cho.
- премию, орден и т. п. Trao, trao tặng; (nghĩa bóng) giao phó, ủy thác, phó thác, trao phó.
- вруча́ть кому́-л. пове́стку в судtrao cho ai giấy gọi lên tòa án, tống đạt cho ai trát đòi ra tòa
- вруча́ть прави́тельственную награ́дуtrao tặng thưởng của chính phủ
- вруча́ть вери́тельные гра́мотыtrình quốc thư
- вруча́ть свою́ судьбу́ кому́-л.giao phó (phó thác, ủy thác) số phận mình cho ai
Cặp thể của вруча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вруча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вруча́ю |
| ты | вруча́ешь |
| он / она́ / оно́ | вруча́ет |
| мы | вруча́ем |
| вы | вруча́ете |
| они́ | вруча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вручать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вруча́л |
| Giống cái (она́) | вруча́ла |
| Giống trung (оно́) | вруча́ло |
| Số nhiều (они́) | вруча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вруча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вруча́йте |
Họ từ của вруча́ть
Câu hỏi thường gặp
вручать nghĩa là gì?
вручать (động từ) nghĩa là giao, trao, giao cho, trao cho.
вручать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вруча́ть (phiên âm Latinh vručátʹ, IPA [vrʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.