TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вру́нья

giống cáiđộng vật
vrúnʹja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вру́нья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вру́нья nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.

Nghĩa của вру́нья

Nghĩa lấy theo mục врун.

Danh từ

  1. Kẻ nói dối, kẻ nói láo, cuội đất ((khẩu ngữ)).

Biến cách của вру́нья (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вру́ньявру́ньи
Sinh cách кого? чего?вру́ньивру́ний
Tặng cách кому? чему?вру́ньевру́ньям
Đối cách кого? что?вру́ньювру́ний
Công cụ cách кем? чем?вру́ньейвру́ньями
Giới cách о ком? о чём?вру́ньевру́ньях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

врунья nghĩa là gì?

врунья (danh từ) nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.

врунья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вру́нья (phiên âm Latinh vrúnʹja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.